← Trang chủ

THPT Châu Thành 1 THPT thường

623
Thí sinh
17,94
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,10
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (623 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 400475 8,75 9,75 9,60 28,10
🥈 400167 8,75 9,25 10,00 28,00
🥉 400058 8,50 10,00 9,20 27,70
#4 400009 8,75 9,00 9,60 27,35
#5 400585 8,25 9,50 9,60 27,35
#6 400255 8,00 9,50 9,60 27,10
#7 400106 8,75 9,00 9,20 26,95
#8 400313 8,50 9,25 9,20 26,95
#9 400378 9,00 8,00 9,80 26,80
#10 400555 8,75 8,50 9,20 26,45
#11 400026 8,50 9,25 8,60 26,35
#12 400122 7,75 9,00 9,60 26,35
#13 400222 8,00 9,25 9,00 26,25
#14 400602 8,50 9,50 8,20 26,20
#15 400338 8,00 8,50 9,60 26,10
#16 400352 6,75 9,50 9,80 26,05
#17 400240 8,50 8,50 9,00 26,00
#18 400076 8,50 8,25 9,20 25,95
#19 400022 7,25 9,25 9,40 25,90
#20 400332 6,75 9,75 9,40 25,90
#21 400390 8,00 8,50 8,40 +1,0 25,90
#22 400174 7,50 8,75 9,60 25,85
#23 400368 8,25 8,25 9,20 25,70
#24 400571 7,00 9,50 9,20 25,70
#25 400286 7,75 8,25 9,60 25,60
#26 400511 8,25 7,75 9,60 25,60
#27 400546 7,25 9,75 8,40 25,40
#28 400265 7,75 8,00 9,60 25,35
#29 400199 7,50 9,00 8,80 25,30
#30 400201 8,00 8,25 9,00 25,25
123Trang 1/21