← Trang chủ

THPT Châu Thành 1 THPT thường

623
Thí sinh
17,94
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,10
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (623 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 400495 5,25 6,50 6,80 18,55
#272 400103 5,25 6,25 7,00 18,50
#273 400382 6,25 5,25 7,00 18,50
#274 400394 7,00 5,50 6,00 18,50
#275 400468 6,50 5,00 7,00 18,50
#276 400235 5,50 4,75 8,20 18,45
#277 400418 6,50 5,75 6,20 18,45
#278 400537 5,75 6,50 6,20 18,45
#279 400252 5,50 5,50 7,40 18,40
#280 400446 6,50 6,50 5,40 18,40
#281 400033 8,25 4,00 6,00 18,25
#282 400137 4,00 8,25 6,00 18,25
#283 400438 6,00 4,00 8,20 18,20
#284 400472 5,50 5,25 7,40 18,15
#285 400041 5,50 5,75 6,80 18,05
#286 400225 5,00 6,25 6,80 18,05
#287 400272 4,75 5,50 7,80 18,05
#288 400595 5,67 3,75 8,60 18,02
#289 400070 5,75 5,25 7,00 18,00
#290 400126 6,75 4,25 7,00 18,00
#291 400140 5,25 6,75 6,00 18,00
#292 400345 4,25 6,50 7,20 17,95
#293 400490 7,25 4,50 6,20 17,95
#294 400149 4,25 5,25 8,40 17,90
#295 400011 5,25 7,00 5,60 17,85
#296 400249 4,00 7,25 6,60 17,85
#297 400007 6,25 4,75 6,80 17,80
#298 400188 4,50 7,50 5,80 17,80
#299 400208 5,75 5,25 6,80 17,80
#300 400327 4,75 5,25 7,80 17,80
89101112Trang 10/21