← Trang chủ

THPT Châu Thành 1 THPT thường

623
Thí sinh
17,94
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,10
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (623 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 400423 5,75 4,25 7,80 17,80
#302 400516 6,00 4,75 7,00 17,75
#303 400085 6,50 5,00 6,20 17,70
#304 400322 5,50 5,75 6,40 17,65
#305 400528 6,25 5,00 6,40 17,65
#306 400031 5,75 5,25 6,60 17,60
#307 400060 6,75 4,25 6,60 17,60
#308 400591 4,50 6,50 6,60 17,60
#309 400603 5,00 4,00 8,60 17,60
#310 400123 5,25 5,50 6,80 17,55
#311 400310 5,75 5,00 6,80 17,55
#312 400323 5,00 5,75 6,80 17,55
#313 400543 4,75 7,00 5,80 17,55
#314 400230 4,50 6,00 7,00 17,50
#315 400489 5,00 5,50 7,00 17,50
#316 400498 4,25 5,25 8,00 17,50
#317 400333 5,75 5,50 6,20 17,45
#318 400153 5,00 5,00 7,40 17,40
#319 400381 6,50 3,50 7,40 17,40
#320 400019 5,00 5,75 6,60 17,35
#321 400454 5,00 5,75 6,60 17,35
#322 400458 7,25 4,50 5,60 17,35
#323 400205 5,75 5,75 5,80 17,30
#324 400575 4,50 6,00 6,80 17,30
#325 400587 4,50 5,00 7,80 17,30
#326 400132 5,75 5,50 6,00 17,25
#327 400171 5,25 5,00 7,00 17,25
#328 400388 5,00 6,25 6,00 17,25
#329 400231 5,00 5,00 7,20 17,20
#330 400596 4,50 6,50 6,20 17,20
910111213Trang 11/21