← Trang chủ

THPT Châu Thành 1 THPT thường

623
Thí sinh
17,94
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,10
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (623 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 400485 5,50 5,25 6,40 17,15
#332 400527 5,50 5,25 6,40 17,15
#333 400096 4,00 5,50 7,60 17,10
#334 400294 5,75 4,75 6,60 17,10
#335 400380 5,00 4,25 7,80 17,05
#336 400342 4,50 6,50 6,00 17,00
#337 400355 5,50 5,50 6,00 17,00
#338 400366 5,50 4,50 7,00 17,00
#339 400284 4,75 6,00 6,20 16,95
#340 400409 5,50 5,25 6,20 16,95
#341 400304 6,25 4,25 6,40 16,90
#342 400391 5,50 5,75 5,60 16,85
#343 400053 5,25 4,75 6,80 16,80
#344 400127 5,75 5,25 5,80 16,80
#345 400412 5,50 5,50 5,80 16,80
#346 400212 5,00 5,75 6,00 16,75
#347 400303 6,50 4,25 6,00 16,75
#348 400326 6,25 4,50 6,00 16,75
#349 400560 6,00 4,75 6,00 16,75
#350 400092 6,00 5,50 5,20 16,70
#351 400250 5,00 5,25 6,40 16,65
#352 400453 4,75 5,50 6,40 16,65
#353 400161 5,25 3,75 7,60 16,60
#354 400530 6,75 4,25 5,60 16,60
#355 400090 4,75 4,00 7,80 16,55
#356 400241 4,25 4,50 7,80 16,55
#357 400427 4,75 5,00 6,80 16,55
#358 400018 5,50 4,00 7,00 16,50
#359 400239 3,75 5,75 7,00 16,50
#360 400287 6,50 4,00 6,00 16,50
1011121314Trang 12/21