← Trang chủ

THPT Châu Thành 1 THPT thường

623
Thí sinh
17,94
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,10
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (623 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 400374 7,00 2,50 7,00 16,50
#362 400541 5,75 4,75 6,00 16,50
#363 400299 5,00 5,25 6,20 16,45
#364 400318 4,25 6,00 6,20 16,45
#365 400036 4,75 5,25 6,40 16,40
#366 400075 6,00 3,75 6,60 16,35
#367 400177 5,00 4,75 6,60 16,35
#368 400289 6,00 4,75 5,60 16,35
#369 400515 3,50 6,25 6,60 16,35
#370 400168 5,75 3,75 6,80 16,30
#371 400519 5,00 4,50 6,80 16,30
#372 400158 5,75 3,50 7,00 16,25
#373 400594 4,00 6,25 6,00 16,25
#374 400040 5,00 6,00 5,20 16,20
#375 400447 5,75 3,25 7,20 16,20
#376 400004 6,25 4,00 5,80 16,05
#377 400043 6,25 4,00 5,80 16,05
#378 400408 4,75 3,50 7,80 16,05
#379 400481 3,50 4,75 7,80 16,05
#380 400109 6,00 5,00 5,00 16,00
#381 400433 5,75 4,25 6,00 16,00
#382 400504 5,00 5,00 6,00 16,00
#383 400608 4,75 5,25 6,00 16,00
#384 400100 6,50 5,25 4,20 15,95
#385 400262 4,75 5,00 6,20 15,95
#386 400533 4,50 6,25 5,20 15,95
#387 400116 6,75 2,75 6,40 15,90
#388 400298 5,25 4,25 6,40 15,90
#389 400117 4,75 4,50 6,60 15,85
#390 400237 6,00 4,25 5,60 15,85
1112131415Trang 13/21