← Trang chủ

THPT Châu Thành 1 THPT thường

623
Thí sinh
17,94
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,10
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (623 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#391 400404 4,50 4,75 6,60 15,85
#392 400411 4,50 5,75 5,60 15,85
#393 400157 3,75 6,00 6,00 15,75
#394 400325 6,50 4,25 5,00 15,75
#395 400496 5,00 4,75 6,00 15,75
#396 400497 4,50 5,25 6,00 15,75
#397 400547 6,00 3,75 6,00 15,75
#398 400615 3,75 5,00 7,00 15,75
#399 400213 3,00 6,50 6,20 15,70
#400 400276 6,25 5,25 4,20 15,70
#401 400393 5,00 4,50 6,20 15,70
#402 400512 6,25 4,25 5,20 15,70
#403 400536 5,00 5,25 5,40 15,65
#404 400129 5,25 3,75 6,60 15,60
#405 400365 4,25 3,75 7,60 15,60
#406 400577 3,50 6,25 5,80 15,55
#407 400061 4,50 4,00 7,00 15,50
#408 400124 5,00 4,50 6,00 15,50
#409 400154 5,00 3,50 7,00 15,50
#410 400228 3,50 5,00 7,00 15,50
#411 400534 6,75 3,75 5,00 15,50
#412 400559 5,75 3,75 6,00 15,50
#413 400264 4,00 5,00 6,40 15,40
#414 400121 5,75 4,00 5,60 15,35
#415 400273 5,50 4,25 5,60 15,35
#416 400072 5,00 4,50 5,80 15,30
#417 400488 7,00 3,50 4,80 15,30
#418 400183 4,08 6,00 5,20 15,28
#419 400169 4,50 3,75 7,00 15,25
#420 400525 4,75 3,50 7,00 15,25
1213141516Trang 14/21