← Trang chủ

THPT Châu Thành 1 THPT thường

623
Thí sinh
17,94
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,10
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (623 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 400178 5,00 4,00 5,20 15,20
#422 400377 4,75 5,25 5,20 15,20
#423 400080 3,75 6,00 5,40 15,15
#424 400152 6,00 4,75 4,40 15,15
#425 400431 5,00 3,75 6,40 15,15
#426 400260 4,50 5,00 5,60 15,10
#427 400455 4,75 3,75 6,60 15,10
#428 400526 5,00 3,50 6,60 15,10
#429 400172 6,50 3,75 4,80 15,05
#430 400017 5,00 4,00 6,00 15,00
#431 400136 4,75 5,25 5,00 15,00
#432 400224 4,75 5,25 5,00 15,00
#433 400434 5,75 4,25 5,00 15,00
#434 400108 5,00 4,50 5,40 14,90
#435 400598 3,25 6,25 5,40 14,90
#436 400601 4,00 5,50 5,40 14,90
#437 400397 4,25 4,00 6,60 14,85
#438 400568 6,25 3,00 5,60 14,85
#439 400600 4,25 4,00 6,60 14,85
#440 400042 5,50 3,50 5,80 14,80
#441 400401 4,50 4,50 5,80 14,80
#442 400553 3,25 3,75 7,80 14,80
#443 400363 4,00 3,50 7,20 14,70
#444 400448 5,25 4,25 5,20 14,70
#445 400463 5,00 2,50 7,20 14,70
#446 400529 5,50 5,00 4,20 14,70
#447 400144 4,75 4,50 5,40 14,65
#448 400584 5,00 4,25 5,40 14,65
#449 400045 5,50 2,50 6,60 14,60
#450 400308 6,00 4,00 4,60 14,60
1314151617Trang 15/21