← Trang chủ

THPT Châu Thành 1 THPT thường

623
Thí sinh
17,94
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,10
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (623 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#451 400402 6,25 2,75 5,60 14,60
#452 400413 4,75 5,25 4,60 14,60
#453 400561 5,25 3,75 5,60 14,60
#454 400343 4,75 3,00 6,80 14,55
#455 400398 5,50 4,25 4,80 14,55
#456 400204 5,00 5,25 4,20 14,45
#457 400359 3,00 4,25 7,20 14,45
#458 400099 5,00 3,00 6,40 14,40
#459 400405 4,75 4,25 5,40 14,40
#460 400538 5,00 4,00 5,40 14,40
#461 400314 5,00 3,75 5,60 14,35
#462 400501 5,00 4,75 4,60 14,35
#463 400024 4,50 4,00 5,80 14,30
#464 400095 4,50 5,00 4,80 14,30
#465 400441 5,00 3,50 5,80 14,30
#466 400020 5,50 3,75 5,00 14,25
#467 400078 5,25 4,00 5,00 14,25
#468 400146 5,00 4,25 5,00 14,25
#469 400494 4,00 4,25 6,00 14,25
#470 400618 4,25 4,00 6,00 14,25
#471 400173 3,75 4,25 6,20 14,20
#472 400376 5,25 3,25 5,60 14,10
#473 400419 5,50 3,00 5,60 14,10
#474 400509 4,25 5,00 4,80 14,05
#475 400545 4,25 4,00 5,80 14,05
#476 400469 2,75 5,25 6,00 14,00
#477 400482 4,50 4,50 5,00 14,00
#478 400115 5,50 3,25 5,20 13,95
#479 400176 5,00 4,50 4,40 13,90
#480 400395 5,00 3,50 5,40 13,90
1415161718Trang 16/21