← Trang chủ

THPT Châu Thành 1 THPT thường

623
Thí sinh
17,94
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,10
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (623 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#481 400457 5,25 4,25 4,40 13,90
#482 400544 3,50 5,00 5,40 13,90
#483 400440 4,83 3,25 5,80 13,88
#484 400471 4,25 5,00 4,60 13,85
#485 400607 4,00 4,25 5,60 13,85
#486 400087 5,75 3,25 4,80 13,80
#487 400429 4,25 5,75 3,80 13,80
#488 400082 4,25 4,50 5,00 13,75
#489 400256 4,50 4,25 5,00 13,75
#490 400328 5,00 4,75 4,00 13,75
#491 400311 6,75 3,75 3,20 13,70
#492 400480 4,25 5,25 4,20 13,70
#493 400179 4,25 4,00 5,40 13,65
#494 400300 5,50 3,75 4,40 13,65
#495 400386 5,25 4,00 4,40 13,65
#496 400120 3,75 3,25 6,60 13,60
#497 400572 4,75 4,25 4,60 13,60
#498 400611 4,75 3,00 5,80 13,55
#499 400039 5,00 4,50 4,00 13,50
#500 400270 5,50 4,00 4,00 13,50
#501 400130 5,50 3,50 4,40 13,40
#502 400372 4,50 3,50 5,40 13,40
#503 400612 4,00 4,00 5,40 13,40
#504 400049 5,00 3,75 4,60 13,35
#505 400113 3,50 4,25 5,60 13,35
#506 400337 3,50 4,25 5,60 13,35
#507 400094 4,25 3,25 5,80 13,30
#508 400348 4,25 4,25 4,80 13,30
#509 400588 3,25 5,25 4,80 13,30
#510 400623 5,25 4,25 3,80 13,30
1516171819Trang 17/21