← Trang chủ

THPT Châu Thành 1 THPT thường

623
Thí sinh
17,94
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,10
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (623 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#511 400010 3,25 3,50 6,40 13,15
#512 400221 3,25 4,50 5,40 13,15
#513 400063 5,75 3,50 3,80 13,05
#514 400384 5,00 3,25 4,80 13,05
#515 400008 3,25 3,50 6,20 12,95
#516 400079 3,50 3,25 6,20 12,95
#517 400200 4,25 3,50 5,20 12,95
#518 400312 5,25 3,50 4,20 12,95
#519 400002 2,50 5,00 5,40 12,90
#520 400064 5,00 3,25 4,60 12,85
#521 400589 4,25 3,00 5,60 12,85
#522 400006 4,75 4,25 3,80 12,80
#523 400029 4,25 3,75 4,80 12,80
#524 400354 5,50 3,50 3,80 12,80
#525 400267 4,00 2,75 6,00 12,75
#526 400164 4,00 4,50 4,20 12,70
#527 400428 5,25 2,25 5,20 12,70
#528 400518 2,75 3,75 6,20 12,70
#529 400522 4,33 3,75 4,60 12,68
#530 400066 6,00 3,25 3,40 12,65
#531 400145 4,25 3,00 5,40 12,65
#532 400282 3,67 4,50 4,40 12,57
#533 400083 4,00 3,75 4,80 12,55
#534 400243 4,00 3,75 4,80 12,55
#535 400508 4,50 3,25 4,80 12,55
#536 400569 4,25 4,50 3,80 12,55
#537 400104 4,50 4,00 4,00 12,50
#538 400557 4,00 3,50 5,00 12,50
#539 400102 4,50 3,25 4,60 12,35
#540 400097 4,25 4,25 3,80 12,30
1617181920Trang 18/21