← Trang chủ

THPT Châu Thành 1 THPT thường

623
Thí sinh
17,94
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,10
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (623 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 400293 8,50 7,75 9,00 25,25
#32 400540 7,00 9,25 9,00 25,25
#33 400086 9,00 8,25 7,80 25,05
#34 400320 7,50 8,50 9,00 25,00
#35 400291 8,50 7,00 9,40 24,90
#36 400217 7,75 8,50 8,60 24,85
#37 400068 7,75 8,25 8,80 24,80
#38 400143 7,00 9,00 8,80 24,80
#39 400315 7,00 9,00 8,80 24,80
#40 400261 8,75 6,75 9,20 24,70
#41 400271 8,75 7,75 8,20 24,70
#42 400189 6,25 9,00 9,40 24,65
#43 400203 6,25 8,75 9,60 24,60
#44 400347 7,50 8,50 8,60 24,60
#45 400500 7,75 8,00 8,80 24,55
#46 400044 6,50 10,00 8,00 24,50
#47 400396 7,50 8,00 9,00 24,50
#48 400430 7,25 7,75 9,40 24,40
#49 400617 7,50 9,25 7,60 24,35
#50 400346 7,75 7,50 9,00 24,25
#51 400163 7,25 8,25 8,60 24,10
#52 400088 7,00 8,25 8,80 24,05
#53 400077 6,75 9,00 8,20 23,95
#54 400426 8,00 6,75 9,20 23,95
#55 400439 7,50 8,25 8,20 23,95
#56 400520 8,00 7,75 8,20 23,95
#57 400055 7,50 7,75 8,60 23,85
#58 400186 7,00 9,25 7,60 23,85
#59 400406 7,00 8,25 8,60 23,85
#60 400206 7,25 8,75 7,80 23,80
1234Trang 2/21