← Trang chủ

THPT Châu Thành 1 THPT thường

623
Thí sinh
17,94
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,10
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (623 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#61 400181 6,50 8,25 9,00 23,75
#62 400479 8,50 7,25 8,00 23,75
#63 400573 7,75 8,00 8,00 23,75
#64 400317 8,00 7,50 8,20 23,70
#65 400484 6,33 8,50 8,80 23,63
#66 400375 9,00 8,00 6,60 23,60
#67 400621 7,00 9,00 7,60 23,60
#68 400187 6,50 8,00 9,00 23,50
#69 400266 7,25 8,25 8,00 23,50
#70 400341 8,25 6,25 9,00 23,50
#71 400034 8,00 7,25 8,20 23,45
#72 400269 6,25 8,00 9,20 23,45
#73 400207 6,75 8,00 8,60 23,35
#74 400613 7,25 7,50 8,60 23,35
#75 400065 7,00 7,25 9,00 23,25
#76 400191 5,25 9,00 9,00 23,25
#77 400364 7,25 7,00 9,00 23,25
#78 400084 7,25 7,50 8,40 23,15
#79 400551 6,50 7,25 9,40 23,15
#80 400131 6,75 7,75 8,60 23,10
#81 400032 7,25 8,00 7,80 23,05
#82 400162 7,00 7,00 9,00 23,00
#83 400081 6,50 8,25 8,20 22,95
#84 400190 7,25 7,50 8,20 22,95
#85 400502 8,25 6,50 8,20 22,95
#86 400147 6,25 8,25 8,40 22,90
#87 400278 7,50 8,00 7,40 22,90
#88 400616 7,75 7,75 7,40 22,90
#89 400281 5,75 8,25 8,80 22,80
#90 400148 6,25 8,25 8,20 22,70
12345Trang 3/21