← Trang chủ

THPT Châu Thành 1 THPT thường

623
Thí sinh
17,94
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,10
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (623 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 400274 7,25 6,75 7,80 21,80
#122 400599 7,25 7,75 6,80 21,80
#123 400151 6,50 7,25 8,00 21,75
#124 400184 6,25 7,25 8,20 21,70
#125 400336 7,50 6,00 8,20 21,70
#126 400387 6,25 7,25 8,20 21,70
#127 400425 7,00 5,50 9,20 21,70
#128 400210 6,92 6,75 8,00 21,67
#129 400125 6,50 6,75 8,40 21,65
#130 400134 6,00 8,25 7,40 21,65
#131 400442 7,25 6,75 7,60 21,60
#132 400234 5,25 7,50 8,80 21,55
#133 400340 7,00 6,75 7,80 21,55
#134 400470 8,00 6,75 6,80 21,55
#135 400523 5,17 7,75 8,60 21,52
#136 400093 5,50 7,00 9,00 21,50
#137 400309 6,25 7,25 8,00 21,50
#138 400400 5,75 7,75 8,00 21,50
#139 400486 7,25 7,00 7,20 21,45
#140 400499 7,25 5,75 8,40 21,40
#141 400283 6,00 6,50 8,80 21,30
#142 400296 5,25 6,75 9,20 21,20
#143 400461 6,00 8,00 7,20 21,20
#144 400069 6,50 5,25 9,40 21,15
#145 400091 5,75 7,75 7,60 21,10
#146 400165 7,50 5,00 8,60 21,10
#147 400275 6,92 5,75 8,40 21,07
#148 400021 6,50 6,75 7,80 21,05
#149 400073 5,75 6,25 9,00 21,00
#150 400483 5,25 6,75 9,00 21,00
34567Trang 5/21