← Trang chủ

THPT Châu Thành 1 THPT thường

623
Thí sinh
17,94
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,10
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (623 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 400062 7,50 6,00 7,40 20,90
#152 400244 6,50 6,00 8,40 20,90
#153 400280 5,50 8,00 7,40 20,90
#154 400619 5,50 6,75 7,60 +1,0 20,85
#155 400038 8,00 6,75 6,00 20,75
#156 400159 7,25 6,50 7,00 20,75
#157 400593 6,00 5,75 9,00 20,75
#158 400211 5,50 7,00 8,20 20,70
#159 400334 6,75 6,75 7,20 20,70
#160 400417 7,00 5,50 8,20 20,70
#161 400539 6,75 5,50 8,40 20,65
#162 400259 8,00 5,00 7,60 20,60
#163 400360 5,25 6,75 8,60 20,60
#164 400582 7,50 6,25 6,80 20,55
#165 400014 6,00 7,50 7,00 20,50
#166 400449 7,42 5,25 7,80 20,47
#167 400392 6,25 6,00 8,20 20,45
#168 400329 7,25 6,50 6,60 20,35
#169 400576 7,25 5,50 7,60 20,35
#170 400620 5,00 6,75 8,60 20,35
#171 400098 5,25 6,25 8,80 20,30
#172 400202 4,50 9,00 6,80 20,30
#173 400367 4,50 7,00 8,80 20,30
#174 400578 6,25 6,25 7,80 20,30
#175 400385 8,00 5,25 7,00 20,25
#176 400550 6,25 7,00 7,00 20,25
#177 400277 7,75 5,25 7,20 20,20
#178 400474 6,00 6,00 8,20 20,20
#179 400476 6,25 5,75 8,20 20,20
#180 400403 5,50 6,25 8,40 20,15
45678Trang 6/21