← Trang chủ

THPT Châu Thành 1 THPT thường

623
Thí sinh
17,94
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,10
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (623 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 400227 6,50 6,00 7,60 20,10
#182 400339 7,25 6,25 6,60 20,10
#183 400357 6,00 6,25 7,80 20,05
#184 400175 6,50 7,50 6,00 20,00
#185 400581 4,75 7,25 8,00 20,00
#186 400056 6,50 7,25 6,20 19,95
#187 400236 5,75 6,00 8,20 19,95
#188 400297 6,00 5,50 7,40 +1,0 19,90
#189 400389 7,50 5,00 7,40 19,90
#190 400535 5,75 5,75 8,40 19,90
#191 400590 5,50 6,00 8,40 19,90
#192 400214 6,58 6,50 6,80 19,88
#193 400001 6,50 6,75 6,60 19,85
#194 400030 5,75 6,50 7,60 19,85
#195 400295 6,75 6,50 6,60 19,85
#196 400321 7,50 6,75 5,60 19,85
#197 400437 6,50 6,75 6,60 19,85
#198 400128 5,25 5,75 8,80 19,80
#199 400316 7,00 5,00 7,80 19,80
#200 400436 5,25 5,75 8,80 19,80
#201 400567 6,00 7,00 6,80 19,80
#202 400592 4,75 6,25 8,80 19,80
#203 400247 6,50 5,25 8,00 19,75
#204 400344 7,00 5,75 7,00 19,75
#205 400444 4,92 8,00 6,80 19,72
#206 400194 6,00 6,50 7,20 19,70
#207 400450 5,25 6,25 8,20 19,70
#208 400507 6,50 6,00 7,20 19,70
#209 400532 6,50 6,00 7,20 19,70
#210 400549 5,50 7,00 7,20 19,70
56789Trang 7/21