← Trang chủ

THPT Châu Thành 1 THPT thường

623
Thí sinh
17,94
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,10
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (623 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 400606 5,00 6,50 8,20 19,70
#212 400198 5,25 7,00 7,40 19,65
#213 400415 7,00 5,25 7,40 19,65
#214 400028 5,50 5,50 8,60 19,60
#215 400101 7,00 7,00 5,60 19,60
#216 400460 6,25 6,75 6,60 19,60
#217 400510 4,25 8,75 6,60 19,60
#218 400105 6,00 5,75 7,80 19,55
#219 400424 4,00 6,75 8,80 19,55
#220 400554 6,25 5,50 6,80 +1,0 19,55
#221 400556 7,00 6,75 5,80 19,55
#222 400052 5,50 7,00 7,00 19,50
#223 400071 6,25 6,25 7,00 19,50
#224 400285 6,00 6,50 7,00 19,50
#225 400517 5,25 6,25 8,00 19,50
#226 400505 5,25 7,00 7,20 19,45
#227 400135 6,00 6,75 6,60 19,35
#228 400242 4,25 6,50 8,60 19,35
#229 400353 5,25 6,50 7,60 19,35
#230 400422 5,00 6,75 7,60 19,35
#231 400114 6,00 5,50 7,80 19,30
#232 400015 5,75 6,50 7,00 19,25
#233 400046 6,00 5,25 8,00 19,25
#234 400552 6,25 6,00 7,00 19,25
#235 400013 5,50 5,50 8,20 19,20
#236 400142 4,75 6,25 8,20 19,20
#237 400182 7,50 6,50 5,20 19,20
#238 400362 6,50 5,50 7,20 19,20
#239 400350 5,75 6,00 7,40 19,15
#240 400112 5,25 8,25 5,60 19,10
678910Trang 8/21