← Trang chủ

THPT Châu Thành 1 THPT thường

623
Thí sinh
17,94
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,10
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (623 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 400349 6,50 6,00 6,60 19,10
#242 400407 6,25 5,25 7,60 19,10
#243 400542 6,25 5,25 7,60 19,10
#244 400003 5,75 5,50 7,80 19,05
#245 400196 5,75 6,50 6,80 19,05
#246 400226 5,25 6,75 7,00 19,00
#247 400118 7,75 5,00 6,20 18,95
#248 400220 5,25 7,50 6,20 18,95
#249 400445 5,25 6,50 7,20 18,95
#250 400464 5,58 6,75 6,60 18,93
#251 400107 7,75 4,75 6,40 18,90
#252 400597 6,25 5,25 7,40 18,90
#253 400048 6,50 5,75 6,60 18,85
#254 400133 7,00 6,25 5,60 18,85
#255 400138 6,00 5,25 7,60 18,85
#256 400473 6,00 6,25 5,60 +1,0 18,85
#257 400491 5,00 6,25 7,60 18,85
#258 400067 5,67 6,50 6,60 18,77
#259 400410 5,00 5,75 8,00 18,75
#260 400012 5,00 6,50 7,20 18,70
#261 400119 4,75 5,75 8,20 18,70
#262 400185 6,50 5,00 7,20 18,70
#263 400195 7,00 4,50 7,20 18,70
#264 400414 7,25 6,25 5,20 18,70
#265 400462 5,50 7,00 6,20 18,70
#266 400025 6,50 5,75 6,40 18,65
#267 400246 4,50 5,75 8,40 18,65
#268 400209 6,75 4,25 7,60 18,60
#269 400302 5,75 6,25 6,60 18,60
#270 400238 6,25 5,50 6,80 18,55
7891011Trang 9/21