← Trang chủ

THPT Châu Thành 2 Có môn chuyên

757
Thí sinh
18,39
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (757 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 410001 3,25 2,75 4,80 10,80
🥈 410002 4,25 2,25 6,80 13,30
🥉 410003 7,50 7,25 7,20 21,95
#4 410004 7,75 4,25 5,00 17,00
#5 410005 3,00 4,00 5,00 12,00
#6 410006 3,50 5,25 5,00 13,75
#7 410007 7,50 9,00 9,20 25,70
#8 410008 3,75 3,50 2,60 +9,9
#9 410009 4,75 5,25 7,60 17,60
#10 410010 7,75 4,75 6,60 19,10
#11 410011 5,25 6,75 6,00 18,00
#12 410012 6,75 5,25 5,60 17,60
#13 410013 5,50 6,75 6,80 19,05
#14 410014 5,00 3,00 4,80 12,80
#15 410015 5,00 7,75 7,60 20,35
#16 410016 6,75 3,00 4,00 13,75
#17 410017 6,00 3,50 5,20 14,70
#18 410018 3,50 2,00 2,00 +7,5
#19 410019 8,00 9,00 9,20 26,20
#20 410020 4,50 2,25 3,00 +9,8
#21 410021 7,50 9,00 9,00 25,50
#22 410022 6,25 6,00 7,40 19,65
#23 410023 5,00 4,75 5,40 15,15
#24 410024 6,25 7,50 7,20 20,95
#25 410025 4,50 3,00 4,80 12,30
#26 410026 5,00 7,25 6,00 18,25
#27 410027 8,50 9,00 9,40 26,90
#28 410028 4,75 3,75 4,80 13,30
#29 410029 3,25 5,00 3,20 11,45
#30 410030 7,75 7,00 8,60 23,35
123Trang 1/26