← Trang chủ

THPT Châu Thành 2 Có môn chuyên

757
Thí sinh
18,39
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (757 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 410031 5,75 5,00 7,00 17,75
#32 410032 4,50 4,00 6,40 14,90
#33 410033 6,75 7,00 7,00 20,75
#34 410034 6,75 9,25 8,80 24,80
#35 410035 6,50 8,75 8,80 24,05
#36 410036 9,00 9,25 9,80 28,05
#37 410037 3,25 3,50 7,40 14,15
#38 410038 7,25 9,25 9,60 26,10
#39 410039 4,00 3,00 4,60 11,60
#40 410040 4,50 4,75 4,60 13,85
#41 410041 4,50 4,00 5,00 13,50
#42 410042 5,50 4,25 6,20 15,95
#43 410043 5,00 5,25 4,40 14,65
#44 410044 3,50 2,50 3,80 +9,8
#45 410045 4,50 4,75 4,40 13,65
#46 410046 5,50 3,75 4,20 13,45
#47 410047 4,25 4,00 4,80 13,05
#48 410048 7,75 7,50 7,80 23,05
#49 410049 7,00 7,50 9,00 23,50
#50 410050 4,75 3,75 5,40 13,90
#51 410051 7,75 8,50 7,00 23,25
#52 410052 4,00 3,75 6,40 14,15
#53 410053 5,25 6,75 6,80 18,80
#54 410054 7,25 10,00 9,20 26,45
#55 410055 5,75 7,00 7,00 19,75
#56 410056 4,50 2,50 5,40 +1,0 13,40
#57 410057 1,75 2,00 2,80 +6,6
#58 410058 5,00 7,50 8,00 20,50
#59 410059 5,25 3,50 4,20 12,95
#60 410060 6,00 6,25 7,80 20,05
1234Trang 2/26