← Trang chủ

THPT Châu Thành 2 Có môn chuyên

757
Thí sinh
18,39
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (757 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 410091 5,50 5,75 6,80 18,05
#92 410092 6,75 4,00 4,80 15,55
#93 410093 7,00 4,75 7,80 19,55
#94 410094 5,75 7,50 8,40 21,65
#95 410095 6,75 5,00 5,60 17,35
#96 410096 8,25 9,00 9,60 26,85
#97 410097 8,75 9,50 9,40 27,65
#98 410098 8,00 8,25 9,20 25,45
#99 410099 6,75 3,75 5,80 16,30
#100 410100 5,50 4,25 4,00 13,75
#101 410101 5,50 6,25 6,60 18,35
#102 410102 8,00 9,25 9,20 26,45
#103 410103 2,00 1,75 3,20 +7,0
#104 410104 2,75 3,50 4,40 10,65
#105 410105 5,50 6,25 4,60 16,35
#106 410106 6,75 7,75 9,00 23,50
#107 410107 6,25 4,50 5,40 16,15
#108 410108 6,50 8,25 8,80 23,55
#109 410109 7,75 9,50 7,60 24,85
#110 410110 7,50 8,50 6,80 22,80
#111 410111 2,00 2,25 2,60 +6,9
#112 410112 3,50 5,25 4,00 12,75
#113 410113 6,75 3,75 6,60 17,10
#114 410114 5,50 2,75 4,60 12,85
#115 410115 3,25 2,50 2,60 +8,4
#116 410116 6,25 5,75 7,20 19,20
#117 410117 6,50 6,50 7,20 20,20
#118 410118 5,00 3,75 3,40 12,15
#119 410119 5,00 3,50 6,60 15,10
#120 410120 5,00 5,25 7,40 17,65
23456Trang 4/26