← Trang chủ

THPT Châu Thành 2 Có môn chuyên

757
Thí sinh
18,39
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (757 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 410241 8,25 9,50 8,60 26,35
#242 410242 5,25 5,25 8,20 18,70
#243 410243 3,25 4,00 4,20 11,45
#244 410244 2,50 4,75 7,60 14,85
#245 410245 5,08 7,75 8,20 21,03
#246 410246 6,75 4,25 7,60 18,60
#247 410247 4,50 3,75 4,40 12,65
#248 410248 4,00 2,50 3,20 +9,7
#249 410249 3,50 3,50 3,00 10,00
#250 410250 7,25 4,50 6,60 18,35
#251 410251 6,25 9,25 9,40 24,90
#252 410252
#253 410253 8,75 5,50 8,00 22,25
#254 410254 5,25 7,25 7,40 19,90
#255 410255 3,92 6,25 6,40 16,57
#256 410256 8,75 8,50 8,80 26,05
#257 410257 8,00 8,25 9,40 25,65
#258 410258 2,75 3,25 7,20 13,20
#259 410259 4,50 5,00 6,00 15,50
#260 410260 5,00 5,75 8,00 18,75
#261 410261 3,50 4,00 4,00 11,50
#262 410262 4,25 4,50 5,60 14,35
#263 410263 5,50 6,25 7,60 19,35
#264 410264 6,75 8,25 9,20 24,20
#265 410265 5,50 7,25 7,60 20,35
#266 410266 4,75 5,75 5,80 16,30
#267 410267 4,25 3,00 3,20 10,45
#268 410268 3,50 2,50 7,00 13,00
#269 410269 4,00 3,00 4,40 11,40
#270 410270 6,25 4,25 7,80 18,30
7891011Trang 9/26