← Trang chủ

THCS và THPT Tân Phú Trung THPT thường

346
Thí sinh
17,25
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (346 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 420212 4,50 3,25 5,40 13,15
#272 420124 5,00 3,50 4,60 13,10
#273 420017 3,75 5,25 4,00 13,00
#274 420025 5,25 3,75 4,00 13,00
#275 420148 3,50 4,50 5,00 13,00
#276 420327 3,00 4,00 6,00 13,00
#277 420338 4,25 4,50 4,20 12,95
#278 420120 3,75 2,75 6,40 12,90
#279 420170 3,58 4,50 4,80 12,88
#280 420107 5,75 3,50 3,60 12,85
#281 420024 4,25 2,50 6,00 12,75
#282 420070 3,50 4,25 5,00 12,75
#283 420156 2,50 3,25 7,00 12,75
#284 420261 3,50 4,25 5,00 12,75
#285 420016 4,75 3,75 4,20 12,70
#286 420319 4,00 3,50 5,20 12,70
#287 420047 5,00 3,25 4,40 12,65
#288 420143 4,00 5,00 3,60 12,60
#289 420313 4,50 3,25 4,80 12,55
#290 420214 5,00 4,50 3,00 12,50
#291 420222 4,75 3,75 4,00 12,50
#292 420182 4,75 2,50 5,20 12,45
#293 420234 3,00 4,25 5,20 12,45
#294 420213 3,75 3,25 5,40 12,40
#295 420094 5,50 4,00 2,80 12,30
#296 420044 4,75 3,50 4,00 12,25
#297 420221 4,50 3,25 4,40 12,15
#298 420232 4,25 3,50 4,40 12,15
#299 420268 4,00 2,75 5,40 12,15
#300 420290 4,25 3,50 4,40 12,15
89101112Trang 10/12