← Trang chủ

THCS và THPT Tân Phú Trung THPT thường

346
Thí sinh
17,25
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (346 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 420281 3,00 3,50 5,60 12,10
#302 420266 5,25 3,00 3,80 12,05
#303 420199 5,00 3,00 4,00 12,00
#304 420099 4,25 4,00 3,60 11,85
#305 420100 4,50 2,75 4,60 11,85
#306 420247 4,25 3,00 4,60 11,85
#307 420102 3,00 5,00 3,80 11,80
#308 420311 3,92 4,25 3,60 11,77
#309 420059 3,75 3,75 4,20 11,70
#310 420171 4,25 3,25 4,00 11,50
#311 420173 3,50 4,00 4,00 11,50
#312 420159 5,00 3,00 3,40 11,40
#313 420018 3,50 3,75 4,00 11,25
#314 420005 2,75 3,75 4,60 11,10
#315 420009 4,75 2,75 3,60 11,10
#316 420093 3,25 3,25 4,60 11,10
#317 420291 5,25 3,00 2,80 11,05
#318 420316 3,75 2,50 4,80 11,05
#319 420104 3,00 5,00 3,00 11,00
#320 420115 5,00 2,00 4,00 11,00
#321 420285 3,75 4,00 3,20 10,95
#322 420163 3,50 2,75 4,60 10,85
#323 420216 3,00 3,25 4,40 10,65
#324 420187 4,50 2,50 3,60 10,60
#325 420026 3,75 4,00 2,80 10,55
#326 420076 4,50 2,25 3,80 10,55
#327 420053 4,25 1,25 5,00 10,50
#328 420237 3,00 2,50 5,00 10,50
#329 420315 4,25 3,25 2,80 10,30
#330 420145 3,00 3,00 4,00 10,00
9101112Trang 11/12