← Trang chủ

THCS và THPT Tân Phú Trung THPT thường

346
Thí sinh
17,25
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (346 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 420205 4,50 5,25 5,40 15,15
#212 420147 4,25 4,00 6,80 15,05
#213 420106 6,50 5,50 3,00 15,00
#214 420158 4,50 4,50 6,00 15,00
#215 420165 3,25 4,50 7,20 14,95
#216 420175 5,00 4,50 5,40 14,90
#217 420317 5,25 5,25 4,40 14,90
#218 420202 4,00 3,25 7,60 14,85
#219 420339 5,00 3,25 6,60 14,85
#220 420174 5,00 5,00 4,80 14,80
#221 420185 4,25 3,75 6,80 14,80
#222 420215 5,50 5,50 3,80 14,80
#223 420129 5,75 3,00 6,00 14,75
#224 420263 4,50 4,25 6,00 14,75
#225 420046 6,00 4,50 4,20 14,70
#226 420288 4,75 3,75 6,20 14,70
#227 420122 4,50 3,50 6,60 14,60
#228 420211 5,00 3,00 6,60 14,60
#229 420192 6,25 2,50 5,80 14,55
#230 420244 3,25 4,50 6,80 14,55
#231 420166 5,25 5,25 4,00 14,50
#232 420254 4,75 3,75 6,00 14,50
#233 420278 3,75 4,75 6,00 14,50
#234 420304 4,50 4,00 6,00 14,50
#235 420172 5,25 4,00 5,20 14,45
#236 420080 4,75 4,00 5,60 14,35
#237 420103 5,25 3,50 5,60 14,35
#238 420219 4,75 4,00 5,60 14,35
#239 420303 4,00 4,75 5,60 14,35
#240 420308 6,25 3,25 4,80 14,30
678910Trang 8/12