← Trang chủ

THCS và THPT Tân Phú Trung THPT thường

346
Thí sinh
17,25
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (346 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 420140 6,25 2,75 5,20 14,20
#242 420007 4,25 4,50 5,40 14,15
#243 420191 3,50 4,25 6,40 14,15
#244 420027 4,75 2,75 6,60 14,10
#245 420045 5,25 4,75 4,00 14,00
#246 420197 5,50 2,50 5,00 +1,0 14,00
#247 420068 5,00 4,75 4,20 13,95
#248 420239 4,25 4,50 5,20 13,95
#249 420075 4,25 4,25 5,40 13,90
#250 420065 3,50 4,50 5,80 13,80
#251 420283 6,25 2,75 4,80 13,80
#252 420135 5,50 4,25 4,00 13,75
#253 420081 4,25 4,25 5,20 13,70
#254 420139 4,25 5,25 4,20 13,70
#255 420298 5,25 4,25 4,20 13,70
#256 420297 4,75 4,25 4,60 13,60
#257 420082 5,92 3,25 4,40 13,57
#258 420072 3,75 5,00 4,80 13,55
#259 420227 4,50 4,25 4,80 13,55
#260 420294 6,00 2,75 4,80 13,55
#261 420167 5,50 3,75 4,20 13,45
#262 420032 4,33 3,50 5,60 13,43
#263 420299 4,75 3,00 5,60 13,35
#264 420051 5,50 4,00 3,80 13,30
#265 420269 5,25 3,25 4,80 13,30
#266 420217 4,75 3,50 5,00 13,25
#267 420225 5,00 3,25 5,00 13,25
#268 420015 3,75 4,25 5,20 13,20
#269 420125 5,00 3,00 5,20 13,20
#270 420019 4,00 4,75 4,40 13,15
7891011Trang 9/12