← Trang chủ

THPT Lê Thanh Hiền THPT thường

431
Thí sinh
16,33
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (431 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 430429 4,75 3,25 4,60 12,60
#302 430405 4,75 3,00 4,80 12,55
#303 430430 3,00 4,75 4,80 12,55
#304 430220 2,75 3,75 6,00 12,50
#305 430154 3,17 2,25 7,00 12,42
#306 430075 4,75 3,25 4,40 12,40
#307 430076 4,75 3,25 4,40 12,40
#308 430195 3,25 3,75 5,40 12,40
#309 430246 5,33 3,25 3,80 12,38
#310 430070 4,25 4,50 3,60 12,35
#311 430089 5,00 2,50 4,80 12,30
#312 430063 3,75 3,50 5,00 12,25
#313 430316 4,00 3,25 5,00 12,25
#314 430158 3,75 3,25 5,20 12,20
#315 430108 3,25 3,50 5,40 12,15
#316 430111 4,50 3,25 4,40 12,15
#317 430164 3,50 3,75 4,80 12,05
#318 430266 3,50 3,75 4,80 12,05
#319 430345 3,50 3,75 4,80 12,05
#320 430364 5,25 3,00 3,80 12,05
#321 430041 3,50 2,50 6,00 12,00
#322 430072 2,75 3,25 5,00 12,00
#323 430104 4,00 3,00 5,00 12,00
#324 430151 5,00 4,00 3,00 12,00
#325 430305 3,25 3,75 5,00 12,00
#326 430313 5,00 4,00 3,00 12,00
#327 430042 4,25 3,50 4,20 11,95
#328 430146 3,50 3,25 5,20 11,95
#329 430181 3,50 3,25 5,20 11,95
#330 430426 4,25 2,50 5,20 11,95
910111213Trang 11/15