← Trang chủ

THPT Lê Thanh Hiền THPT thường

431
Thí sinh
16,33
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (431 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 430250 5,25 3,00 3,60 11,85
#332 430359 5,00 2,25 4,60 11,85
#333 430205 3,25 2,75 5,80 11,80
#334 430244 4,25 3,75 3,80 11,80
#335 430315 2,50 3,50 5,80 11,80
#336 430145 4,50 2,25 5,00 11,75
#337 430239 3,75 3,75 4,20 11,70
#338 430291 4,00 4,50 3,20 11,70
#339 430032 4,50 1,75 5,40 11,65
#340 430231 4,58 3,25 3,80 11,63
#341 430160 4,25 3,75 3,60 11,60
#342 430067 2,00 4,50 5,00 11,50
#343 430370 4,50 3,00 4,00 11,50
#344 430053 2,75 2,50 6,20 11,45
#345 430147 3,75 3,25 4,40 11,40
#346 430303 3,00 4,00 4,40 11,40
#347 430282 2,00 3,25 6,00 11,25
#348 430093 2,50 4,50 4,20 11,20
#349 430331 4,00 4,00 3,20 11,20
#350 430318 3,50 3,25 4,40 11,15
#351 430228 2,50 4,00 4,60 11,10
#352 430134 3,50 3,50 4,00 11,00
#353 430308 4,00 3,00 4,00 11,00
#354 430427 3,25 2,75 5,00 11,00
#355 430289 4,50 1,25 5,20 10,95
#356 430310 3,25 2,50 5,20 10,95
#357 430121 5,00 2,25 3,60 10,85
#358 430264 3,25 2,75 4,80 10,80
#359 430387 3,25 2,75 4,80 10,80
#360 430193 2,50 3,25 5,00 10,75
1011121314Trang 12/15