← Trang chủ

THPT Lê Thanh Hiền THPT thường

431
Thí sinh
16,33
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (431 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 430144 4,00 2,50 4,20 10,70
#362 430186 3,50 2,50 4,60 10,60
#363 430389 4,75 2,00 3,80 10,55
#364 430200 3,50 4,00 3,00 10,50
#365 430319 3,50 3,00 4,00 10,50
#366 430124 4,50 1,75 4,20 10,45
#367 430270 3,50 2,75 4,20 10,45
#368 430342 3,25 3,00 4,20 10,45
#369 430167 3,00 3,75 3,60 10,35
#370 430374 3,75 3,00 3,60 10,35
#371 430409 4,25 3,25 2,80 10,30
#372 430022 4,25 2,00 4,00 10,25
#373 430235 2,75 4,25 3,20 10,20
#374 430292 4,00 2,00 4,20 10,20
#375 430369 4,75 2,25 3,20 10,20
#376 430411 4,00 3,00 3,20 10,20
#377 430245 2,25 3,25 4,60 10,10
#378 430161 3,25 4,00 2,80 10,05
#379 430046 3,00 4,00 3,00 10,00
#380 430392 2,75 3,25 4,00 10,00
#381 430002 2,50 3,50 3,60 +9,6
#382 430027 3,50 3,50 2,60 +9,6
#383 430028 4,75 2,00 3,00 +9,8
#384 430029 0,50 2,75 2,60 +5,9
#385 430030 4,00 2,00 3,80 +9,8
#386 430031 3,50 1,75 3,00 +8,3
#387 430034 1,00 2,50 4,60 +8,1
#388 430038 3,25 3,00 3,00 +9,3
#389 430040 1,75 2,25 2,60 +6,6
#390 430052 3,25 3,25 2,40 +8,9
1112131415Trang 13/15