← Trang chủ

THPT Lê Thanh Hiền THPT thường

431
Thí sinh
16,33
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (431 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#391 430073 0,50 3,00 3,60 +7,1
#392 430078 3,00 2,75 4,00 +9,8
#393 430082 1,75 3,00 2,80 +7,6
#394 430114 1,75 1,50 4,00 +7,3
#395 430119 1,25 3,25 4,20 +8,7
#396 430132 2,50 1,25 3,20 +7,0
#397 430137 2,00 2,25 3,20 +7,5
#398 430150 3,00 1,75 3,60 +8,4
#399 430153 3,50 3,00 3,00 +9,5
#400 430155 3,17 2,25 3,40 +8,8
#401 430165 1,00 2,50 2,40 +5,9
#402 430177 3,50 2,25 3,60 +9,4
#403 430185 3,75 2,25 2,80 +8,8
#404 430209
#405 430217 3,25 2,75 3,20 +9,2
#406 430219 2,75 3,00 3,00 +8,8
#407 430230 1,75 2,50 3,40 +7,7
#408 430232 4,25 2,25 3,40 +9,9
#409 430268 2,75 2,50 3,80 +9,1
#410 430272 2,75 3,00 3,40 +9,2
#411 430275 2,00 3,25 3,00 +8,3
#412 430286 2,50 2,75 3,00 +8,3
#413 430296 3,50 2,00 3,60 +9,1
#414 430300 4,25 2,50 2,40 +9,2
#415 430301 4,00 2,25 3,40 +9,7
#416 430304 2,00 1,25 4,40 +7,7
#417 430307 2,75 3,00 3,00 +8,8
#418 430326 4,25 2,75 2,60 +9,6
#419 430327 2,25 1,75 3,40 +7,4
#420 430328 3,25 2,25 4,20 +9,7
12131415Trang 14/15