← Trang chủ
THPT Lê Thanh Hiền THPT thường
431
Thí sinh
16,33
TB điểm xét THPT
—
TB điểm xét chuyên
27,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (431 thí sinh)
⬇ Xuất Excel
| Hạng | SBD | Môn chuyên | Văn | Anh | Toán | Điểm chuyên | ƯTK | Xét chuyên | Xét THPT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #421 | 430334 | — | 4,25 | 2,50 | 2,60 | — | +9,4 | — | — |
| #422 | 430343 | — | 3,25 | 3,00 | 3,40 | — | +9,7 | — | — |
| #423 | 430365 | — | 3,25 | 2,00 | 3,00 | — | +8,3 | — | — |
| #424 | 430388 | — | 4,75 | 1,50 | 3,20 | — | +9,5 | — | — |
| #425 | 430390 | — | 2,00 | 2,75 | 2,80 | — | +7,6 | — | — |
| #426 | 430395 | — | 2,75 | 3,25 | 2,20 | — | +8,2 | — | — |
| #427 | 430400 | — | 3,25 | 3,75 | 2,80 | — | +9,8 | — | — |
| #428 | 430404 | — | 2,25 | 2,00 | 2,40 | — | +6,7 | — | — |
| #429 | 430406 | — | 1,50 | 3,00 | 3,40 | — | +7,9 | — | — |
| #430 | 430408 | — | 2,50 | 3,00 | 3,80 | — | +9,3 | — | — |
| #431 | 430421 | — | 4,00 | 3,00 | 2,80 | — | +9,8 | — | — |