← Trang chủ

THPT Lê Thanh Hiền THPT thường

431
Thí sinh
16,33
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (431 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 430204 4,50 6,50 7,00 18,00
#122 430017 5,75 5,00 7,20 17,95
#123 430288 4,00 6,25 7,60 17,85
#124 430335 6,00 5,25 6,60 17,85
#125 430143 5,00 7,00 5,80 17,80
#126 430349 5,75 5,25 5,80 +1,0 17,80
#127 430281 5,00 5,50 7,20 17,70
#128 430320 6,25 3,50 7,80 17,55
#129 430006 6,00 5,50 6,00 17,50
#130 430336 5,75 5,75 6,00 17,50
#131 430019 6,50 5,75 5,20 17,45
#132 430122 5,25 5,00 7,20 17,45
#133 430317 6,75 6,50 4,20 17,45
#134 430323 5,25 6,00 6,20 17,45
#135 430366 6,75 7,25 3,40 17,40
#136 430079 5,50 4,75 7,00 17,25
#137 430234 4,75 7,50 5,00 17,25
#138 430280 4,75 7,25 5,20 17,20
#139 430363 5,75 4,00 7,40 17,15
#140 430050 5,25 5,25 6,60 17,10
#141 430398 6,50 5,00 5,60 17,10
#142 430419 8,00 3,50 5,60 17,10
#143 430311 5,25 5,00 6,80 17,05
#144 430128 5,00 4,00 8,00 17,00
#145 430083 7,25 5,50 4,20 16,95
#146 430199 4,50 7,25 5,20 16,95
#147 430259 5,50 4,25 7,20 16,95
#148 430412 5,50 5,25 6,20 16,95
#149 430425 4,25 5,50 7,20 16,95
#150 430221 7,25 4,00 5,60 16,85
34567Trang 5/15