← Trang chủ

THPT Lê Thanh Hiền THPT thường

431
Thí sinh
16,33
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (431 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 430253 5,50 4,75 6,60 16,85
#152 430287 4,50 3,75 8,60 16,85
#153 430059 6,25 5,25 5,20 16,70
#154 430285 5,50 4,00 7,20 16,70
#155 430106 5,75 4,50 6,40 16,65
#156 430024 5,50 3,50 7,60 16,60
#157 430386 3,50 6,50 6,60 16,60
#158 430415 5,75 5,25 5,60 16,60
#159 430431 4,25 5,75 6,60 16,60
#160 430048 6,00 4,75 5,80 16,55
#161 430037 5,00 5,50 6,00 16,50
#162 430162 5,25 5,25 6,00 16,50
#163 430206 5,00 5,50 6,00 16,50
#164 430223 5,00 4,25 7,20 16,45
#165 430009 7,00 4,00 5,40 16,40
#166 430135 4,50 4,50 7,40 16,40
#167 430360 5,00 3,75 7,60 16,35
#168 430069 5,50 5,00 5,80 16,30
#169 430166 5,00 4,50 6,80 16,30
#170 430277 5,00 4,50 6,80 16,30
#171 430375 6,00 4,50 5,80 16,30
#172 430422 4,75 6,75 4,80 16,30
#173 430229 4,25 5,00 7,00 16,25
#174 430367 4,25 6,50 5,40 16,15
#175 430309 5,00 4,50 6,60 16,10
#176 430088 5,25 4,75 6,00 16,00
#177 430103 5,00 4,00 7,00 16,00
#178 430346 4,25 4,75 7,00 16,00
#179 430068 4,75 4,00 7,20 15,95
#180 430010 5,00 4,50 6,40 15,90
45678Trang 6/15