← Trang chủ

THPT Lê Thanh Hiền THPT thường

431
Thí sinh
16,33
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (431 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 430372 5,75 4,75 5,40 15,90
#182 430233 5,25 5,00 5,60 15,85
#183 430120 7,25 3,75 4,80 15,80
#184 430418 5,50 5,50 4,80 15,80
#185 430080 6,00 2,75 7,00 15,75
#186 430081 5,50 5,25 5,00 15,75
#187 430139 4,00 4,75 7,00 15,75
#188 430202 4,75 3,00 8,00 15,75
#189 430383 5,50 3,25 7,00 15,75
#190 430396 5,25 3,50 7,00 15,75
#191 430157 4,42 4,50 6,80 15,72
#192 430224 4,25 6,25 5,20 15,70
#193 430248 6,00 4,50 5,20 15,70
#194 430376 6,75 2,75 6,20 15,70
#195 430306 3,75 3,50 8,40 15,65
#196 430402 5,00 4,00 6,60 15,60
#197 430026 5,75 4,00 5,80 15,55
#198 430257 4,75 4,00 6,80 15,55
#199 430278 4,25 5,50 5,80 15,55
#200 430170 5,75 4,75 5,00 15,50
#201 430054 6,50 4,50 4,40 15,40
#202 430216 4,75 4,25 6,40 15,40
#203 430065 4,75 5,00 5,60 15,35
#204 430074 6,00 2,75 6,60 15,35
#205 430403 4,92 5,00 5,40 15,32
#206 430071 5,75 4,75 4,80 15,30
#207 430085 5,50 5,00 4,80 15,30
#208 430321 5,50 5,00 4,80 15,30
#209 430353 4,00 4,50 6,80 15,30
#210 430020 3,00 7,25 5,00 15,25
56789Trang 7/15