← Trang chủ

THPT Lê Thanh Hiền THPT thường

431
Thí sinh
16,33
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (431 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 430428 5,25 3,00 7,00 15,25
#212 430036 4,75 5,00 5,40 15,15
#213 430256 4,75 5,00 5,40 15,15
#214 430407 5,75 3,00 6,40 15,15
#215 430014 4,75 3,50 6,80 15,05
#216 430045 6,25 5,00 3,80 15,05
#217 430061 6,50 1,75 6,80 15,05
#218 430090 5,00 4,25 5,80 15,05
#219 430247 4,75 3,50 6,80 15,05
#220 430126 4,50 3,50 7,00 15,00
#221 430397 5,50 2,50 7,00 15,00
#222 430410 5,00 5,00 5,00 15,00
#223 430039 5,00 3,75 6,20 14,95
#224 430190 5,75 4,00 5,20 14,95
#225 430243 5,50 5,25 4,20 14,95
#226 430399 5,00 4,75 5,20 14,95
#227 430025 6,00 2,50 6,40 14,90
#228 430098 5,00 4,50 5,40 14,90
#229 430379 6,00 3,50 5,40 14,90
#230 430004 5,25 4,00 5,60 14,85
#231 430414 4,00 5,00 5,80 14,80
#232 430125 5,50 4,25 5,00 14,75
#233 430214 4,25 5,25 5,20 14,70
#234 430236 4,00 3,50 7,20 14,70
#235 430176 5,75 4,50 4,40 14,65
#236 430007 4,25 4,75 5,60 14,60
#237 430018 5,00 3,00 6,60 14,60
#238 430208 4,75 4,25 5,60 14,60
#239 430187 4,75 4,00 5,80 14,55
#240 430333 5,25 3,50 5,80 14,55
678910Trang 8/15