← Trang chủ

THPT Lê Thanh Hiền THPT thường

431
Thí sinh
16,33
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (431 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 430362 4,75 5,00 4,80 14,55
#242 430062 5,50 4,00 5,00 14,50
#243 430066 4,75 4,75 5,00 14,50
#244 430173 2,50 8,00 4,00 14,50
#245 430355 5,25 4,25 5,00 14,50
#246 430290 5,50 3,75 5,20 14,45
#247 430194 5,00 4,50 4,80 14,30
#248 430265 4,00 5,50 4,80 14,30
#249 430356 4,50 4,00 5,80 14,30
#250 430102 4,75 5,50 4,00 14,25
#251 430254 4,50 3,75 6,00 14,25
#252 430384 4,75 3,50 6,00 14,25
#253 430011 4,50 3,50 6,20 14,20
#254 430168 4,25 3,75 6,20 14,20
#255 430341 4,25 6,75 3,20 14,20
#256 430175 4,75 4,00 5,40 14,15
#257 430198 5,75 4,00 4,40 14,15
#258 430005 4,50 4,00 5,60 14,10
#259 430184 4,25 5,25 4,60 14,10
#260 430255 5,25 4,25 4,60 14,10
#261 430109 5,25 3,00 5,80 14,05
#262 430141 6,00 4,25 3,80 14,05
#263 430196 4,75 4,50 4,80 14,05
#264 430227 5,00 4,25 4,80 14,05
#265 430056 7,00 2,00 5,00 14,00
#266 430295 5,50 3,50 5,00 14,00
#267 430350 4,25 2,50 7,20 13,95
#268 430179 5,00 4,25 4,60 13,85
#269 430101 6,00 4,00 3,80 13,80
#270 430197 5,25 3,75 4,80 13,80
7891011Trang 9/15