← Trang chủ

THPT Thiên Hộ Dương Có môn chuyên

613
Thí sinh
17,67
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,40
Điểm xét THPT cao nhất
8,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (613 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 440271 8,00 9,75 9,80 27,55
#272 440272 4,00 2,50 5,80 12,30
#273 440273 5,25 7,50 8,60 21,35
#274 440274 6,00 4,75 6,00 16,75
#275 440275 5,25 4,75 6,00 16,00
#276 440276 3,25 3,75 6,20 13,20
#277 440277 7,75 8,50 9,60 25,85
#278 440278 6,25 3,00 4,80 14,05
#279 440279 6,50 7,50 8,60 22,60
#280 440280 4,75 5,25 8,00 18,00
#281 440281 1,00 2,75 3,40 +1,0 8,15
#282 440282 2,00 5,75 5,40 13,15
#283 440283 6,00 5,50 7,80 19,30
#284 440284 6,25 7,50 8,20 21,95
#285 440285 4,75 6,00 5,00 15,75
#286 440286 4,00 3,75 5,20 12,95
#287 440287 3,50 3,75 5,80 13,05
#288 440288 2,50 3,25 3,60 +9,4
#289 440289 4,67 8,50 6,20 19,37
#290 440290 4,75 3,00 6,40 14,15
#291 440291 8,25 5,50 5,80 19,55
#292 440292 7,50 6,75 7,80 22,05
#293 440293 8,50 7,00 6,80 22,30
#294 440294 8,00 8,25 8,60 24,85
#295 440295 5,17 2,75 3,20 11,12
#296 440296 4,00 5,50 5,00 14,50
#297 440297 4,50 2,75 2,40 +9,7
#298 440298 5,00 4,00 8,00 17,00
#299 440299 5,25 8,25 8,00 21,50
#300 440300 6,25 4,75 5,60 16,60
89101112Trang 10/21