← Trang chủ

THPT Thiên Hộ Dương Có môn chuyên

613
Thí sinh
17,67
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,40
Điểm xét THPT cao nhất
8,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (613 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 440301 5,50 9,50 7,60 22,60
#302 440302 5,00 3,00 3,80 11,80
#303 440303 1,00 2,25 5,00 +8,3
#304 440304 5,50 7,25 7,00 19,75
#305 440305 5,50 5,75 9,60 20,85
#306 440306 3,25 4,50 8,00 15,75
#307 440307 5,42 3,25 5,00 13,67
#308 440308 5,00 4,00 8,00 17,00
#309 440309 3,25 2,75 4,40 10,40
#310 440310 3,25 3,25 4,00 10,50
#311 440311 4,50 3,50 5,40 13,40
#312 440312 4,25 3,00 5,80 13,05
#313 440313 5,00 4,00 5,20 14,20
#314 440314 8,00 7,25 7,20 22,45
#315 440315 6,00 6,50 7,40 19,90
#316 440316 9,00 6,25 8,80 24,05
#317 440317 4,75 4,50 6,20 15,45
#318 440318 3,75 6,00 5,60 15,35
#319 440319 8,50 9,50 9,40 27,40
#320 440320 8,75 4,50 8,20 21,45
#321 440321 4,50 3,25 6,60 14,35
#322 440322 5,00 5,75 7,40 18,15
#323 440323 8,00 7,75 9,40 25,15
#324 440324 6,50 7,00 8,00 21,50
#325 440325 4,25 2,25 4,00 10,50
#326 440326 8,75 7,50 8,80 25,05
#327 440327 5,00 3,75 5,80 14,55
#328 440328 8,25 9,00 8,20 25,45
#329 440329 6,50 3,25 5,20 14,95
#330 440330 7,75 8,00 6,80 22,55
910111213Trang 11/21