← Trang chủ

THPT Thiên Hộ Dương Có môn chuyên

613
Thí sinh
17,67
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,40
Điểm xét THPT cao nhất
8,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (613 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 440331 4,00 4,00 5,60 13,60
#332 440332 6,00 7,00 9,40 22,40
#333 440333 1,50 2,75 2,40 +6,7
#334 440334 7,25 7,00 8,20 22,45
#335 440335 5,50 4,25 6,00 15,75
#336 440336 7,25 7,25 8,80 23,30
#337 440337 3,00 3,25 3,80 10,05
#338 440338 5,75 5,00 8,40 19,15
#339 440339 3,00 2,25 2,80 +8,1
#340 440340 5,75 4,25 5,80 15,80
#341 440341 4,25 4,00 4,20 12,45
#342 440342 1,50 2,75 2,20 +6,5
#343 440343 4,75 3,25 1,80 +9,8
#344 440344 5,50 8,75 9,60 23,85
#345 440345 8,25 9,50 8,80 26,55
#346 440346 5,25 3,25 4,20 12,70
#347 440347 3,50 5,50 6,60 15,60
#348 440348 4,25 2,50 6,80 13,55
#349 440349 8,00 5,00 7,40 20,40
#350 440350 4,25 6,75 8,20 19,20
#351 440351 5,50 7,00 7,40 19,90
#352 440352 3,50 3,25 3,40 10,15
#353 440353 4,00 6,75 8,00 18,75
#354 440354 6,00 8,25 8,40 22,65
#355 440355 6,00 8,25 7,60 21,85
#356 440356 4,25 2,50 3,40 10,15
#357 440357 4,75 5,50 6,00 16,25
#358 440358 5,50 3,75 4,40 13,65
#359 440359 6,50 8,75 8,20 23,45
#360 440360 4,50 3,00 5,20 12,70
1011121314Trang 12/21