← Trang chủ

THPT Thiên Hộ Dương Có môn chuyên

613
Thí sinh
17,67
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,40
Điểm xét THPT cao nhất
8,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (613 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 440361 5,00 6,25 7,00 18,25
#362 440362 4,00 3,25 5,80 13,05
#363 440363 4,50 2,00 5,80 12,30
#364 440364 4,75 6,75 7,00 18,50
#365 440365 6,50 6,50 9,60 22,60
#366 440366 2,75 2,50 2,60 +7,9
#367 440367 3,50 3,00 4,40 10,90
#368 440368 7,00 7,25 9,60 23,85
#369 440369 4,50 4,25 5,00 13,75
#370 440370 7,00 4,50 5,20 16,70
#371 440371 7,75 7,75 7,60 23,10
#372 440372 5,50 6,00 6,00 17,50
#373 440373 6,00 4,75 6,40 17,15
#374 440374 4,50 5,00 7,80 17,30
#375 440375 8,00 3,50 7,40 18,90
#376 440376 8,25 8,25 9,20 25,70
#377 440377 4,00 4,00 3,80 11,80
#378 440378 4,75 2,50 4,40 11,65
#379 440379 6,50 4,00 3,40 13,90
#380 440380 7,00 3,00 5,20 15,20
#381 440381 2,25 3,00 4,00 +9,3
#382 440382 6,25 3,75 6,40 16,40
#383 440383 7,25 5,75 7,40 20,40
#384 440384 7,25 4,25 5,60 17,10
#385 440385 3,25 4,75 4,60 12,60
#386 440386 4,75 5,75 7,00 17,50
#387 440387 6,00 6,50 7,80 20,30
#388 440388 6,25 7,00 8,00 21,25
#389 440389 4,50 2,00 4,40 10,90
#390 440390 5,25 4,75 6,60 16,60
1112131415Trang 13/21