← Trang chủ

THPT Thiên Hộ Dương Có môn chuyên

613
Thí sinh
17,67
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,40
Điểm xét THPT cao nhất
8,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (613 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 440421 6,75 4,25 5,00 16,00
#422 440422 5,75 3,00 7,20 15,95
#423 440423 7,00 8,00 6,20 21,20
#424 440424 5,25 6,25 6,00 17,50
#425 440425 6,75 8,25 9,40 24,40
#426 440426 6,25 5,00 8,00 19,25
#427 440427 7,50 8,50 8,80 24,80
#428 440428 4,75 4,50 6,60 15,85
#429 440429 5,00 4,00 8,20 17,20
#430 440430 5,00 3,25 3,00 11,25
#431 440431 6,25 4,00 5,80 16,05
#432 440432 7,00 3,75 6,00 16,75
#433 440433 4,25 6,50 8,40 19,15
#434 440434 3,50 3,25 3,20 +10,0
#435 440435 2,75 2,00 2,40 +7,2
#436 440436 5,25 2,00 4,60 11,85
#437 440437 5,25 5,75 4,20 15,20
#438 440438 6,50 7,00 9,40 22,90
#439 440439 5,58 3,75 6,00 15,33
#440 440440 3,25 2,50 5,80 11,55
#441 440441 5,50 4,75 7,20 17,45
#442 440442 4,75 5,00 6,40 16,15
#443 440443 5,50 3,75 7,20 16,45
#444 440444 8,00 9,25 9,40 26,65
#445 440445 7,58 8,50 8,80 24,88
#446 440446 5,67 5,50 7,40 18,57
#447 440447 7,17 3,75 7,20 18,12
#448 440448 5,83 3,50 6,80 16,13
#449 440449 8,50 9,50 9,60 27,60
#450 440450 4,00 2,75 3,80 10,55
1314151617Trang 15/21