← Trang chủ

THPT Thiên Hộ Dương Có môn chuyên

613
Thí sinh
17,67
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,40
Điểm xét THPT cao nhất
8,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (613 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#481 440481 9,25 9,75 9,40 28,40
#482 440482 5,75 3,50 7,80 17,05
#483 440483 8,75 7,50 7,80 24,05
#484 440484 4,00 3,25 3,40 10,65
#485 440485 4,50 2,25 3,20 +10,0
#486 440486 6,58 8,50 9,00 24,08
#487 440487 4,50 2,25 5,60 12,35
#488 440488 6,25 7,25 7,80 21,30
#489 440489 6,08 6,50 8,40 20,98
#490 440490 4,42 3,00 4,20 11,62
#491 440491 6,75 2,25 6,40 15,40
#492 440492 5,42 4,00 6,80 16,22
#493 440493 6,75 6,25 8,20 21,20
#494 440494 2,25 3,25 3,80 +9,3
#495 440495 7,25 6,75 8,40 22,40
#496 440496 4,83 4,25 6,20 15,28
#497 440497 4,25 4,75 7,00 16,00
#498 440498 5,75 5,50 7,00 18,25
#499 440499 3,00 3,50 3,60 10,10
#500 440500 3,50 3,50 5,80 12,80
#501 440501 7,25 6,50 7,20 20,95
#502 440502 5,25 4,00 6,40 15,65
#503 440503 4,08 5,75 8,40 18,23
#504 440504 4,50 5,50 4,60 14,60
#505 440505 4,50 3,75 3,20 11,45
#506 440506 5,25 3,00 5,40 13,65
#507 440507 5,50 5,00 8,60 19,10
#508 440508 6,00 5,25 3,80 15,05
#509 440509 7,50 8,25 9,20 24,95
#510 440510 6,00 2,75 5,40 14,15
1516171819Trang 17/21