← Trang chủ

THPT Thiên Hộ Dương Có môn chuyên

613
Thí sinh
17,67
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,40
Điểm xét THPT cao nhất
8,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (613 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#511 440511 5,00 5,50 9,20 19,70
#512 440512 5,00 3,50 4,60 13,10
#513 440513 5,75 4,75 6,80 17,30
#514 440514 5,75 4,25 5,20 15,20
#515 440515 5,25 5,25 6,80 17,30
#516 440516 5,25 3,25 7,00 15,50
#517 440517 5,75 4,00 5,20 14,95
#518 440518 8,50 8,25 9,20 25,95
#519 440519 5,50 3,00 8,60 17,10
#520 440520 4,75 1,75 4,20 10,70
#521 440521 7,50 7,25 9,20 23,95
#522 440522 5,50 3,25 5,40 14,15
#523 440523 4,75 2,75 6,00 13,50
#524 440524 7,25 7,25 7,20 21,70
#525 440525 4,75 4,25 7,00 16,00
#526 440526 6,75 5,50 7,60 19,85
#527 440527 4,00 2,75 3,60 10,35
#528 440528 6,58 5,50 8,00 20,08
#529 440529 6,50 7,00 7,80 21,30
#530 440530 5,25 2,75 4,60 12,60
#531 440531 8,00 8,25 8,40 24,65
#532 440532 6,25 4,00 6,40 16,65
#533 440533 6,25 3,50 5,40 15,15
#534 440534 5,00 4,00 5,80 14,80
#535 440535 8,00 6,00 7,20 21,20
#536 440536 7,25 7,25 9,20 23,70
#537 440537 7,75 8,75 6,40 22,90
#538 440538 6,75 7,25 9,60 23,60
#539 440539 6,75 5,50 8,00 20,25
#540 440540 5,75 3,25 5,00 14,00
1617181920Trang 18/21