← Trang chủ

THPT Thiên Hộ Dương Có môn chuyên

613
Thí sinh
17,67
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,40
Điểm xét THPT cao nhất
8,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (613 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#571 440571 2,50 2,75 3,00 +8,3
#572 440572 7,75 5,00 7,40 20,15
#573 440573 9,00 6,50 9,60 25,10
#574 440574 5,75 4,25 5,20 15,20
#575 440575 7,00 9,00 9,20 25,20
#576 440576 6,50 3,75 6,00 16,25
#577 440577 4,75 6,00 6,40 17,15
#578 440578 4,75 2,50 5,20 12,45
#579 440579 5,25 4,50 6,60 16,35
#580 440580 6,25 7,50 8,80 22,55
#581 440581 4,42 4,00 7,40 15,82
#582 440582 5,50 8,00 8,00 21,50
#583 440583 5,75 2,50 5,00 13,25
#584 440584 7,75 6,50 8,40 22,65
#585 440585 4,00 3,50 3,80 11,30
#586 440586 5,50 4,50 6,40 16,40
#587 440587 9,50 9,00 8,20 26,70
#588 440588 8,50 8,75 8,20 25,45
#589 440589 5,25 8,50 7,80 21,55
#590 440590 6,50 8,50 9,00 24,00
#591 440591 5,50 5,00 6,20 16,70
#592 440592 9,00 7,25 7,40 23,65
#593 440593 5,75 5,25 7,20 18,20
#594 440594 4,25 1,50 2,60 +8,4
#595 440595 4,75 6,25 6,60 17,60
#596 440596 4,25 5,00 7,40 16,65
#597 440597 7,25 4,00 4,80 16,05
#598 440598 4,00 2,00 4,60 10,60
#599 440599 6,75 8,50 9,40 24,65
#600 440600 5,00 4,25 4,40 13,65
18192021Trang 20/21