← Trang chủ

THPT Thiên Hộ Dương Có môn chuyên

613
Thí sinh
17,67
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,40
Điểm xét THPT cao nhất
8,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (613 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 440091 6,25 9,00 8,40 23,65
#92 440092 4,50 4,75 7,00 16,25
#93 440093 3,25 3,00 3,80 10,05
#94 440094 6,50 3,50 4,60 14,60
#95 440095 8,50 5,00 5,00 18,50
#96 440096 6,50 2,25 4,40 13,15
#97 440097 5,75 4,25 7,60 17,60
#98 440098 6,00 4,50 5,80 16,30
#99 440099 5,25 2,50 6,20 13,95
#100 440100 6,75 4,50 9,20 20,45
#101 440101 6,25 7,25 7,60 21,10
#102 440102 4,75 3,50 4,20 12,45
#103 440103 7,00 7,50 8,20 22,70
#104 440104 6,50 2,75 3,80 13,05
#105 440105 7,50 4,50 6,00 18,00
#106 440106 5,50 3,50 5,40 14,40
#107 440107 2,00 2,75 4,40 +9,2
#108 440108 6,75 4,25 7,40 18,40
#109 440109 6,50 6,25 6,40 19,15
#110 440110 4,25 3,50 4,40 13,15
#111 440111 6,75 7,25 6,60 20,60
#112 440112 8,25 4,75 6,60 19,60
#113 440113 8,50 7,75 8,80 25,05
#114 440114 5,50 6,50 7,20 19,20
#115 440115 3,75 4,50 5,20 13,45
#116 440116 6,25 6,75 9,00 22,00
#117 440117 6,50 3,75 5,40 15,65
#118 440118 5,75 6,25 8,00 20,00
#119 440119 6,75 8,00 7,60 22,35
#120 440120 6,00 3,00 5,40 14,40
23456Trang 4/21