← Trang chủ

THPT Thiên Hộ Dương Có môn chuyên

613
Thí sinh
17,67
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,40
Điểm xét THPT cao nhất
8,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (613 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 440121 4,75 3,50 7,00 15,25
#122 440122 5,25 3,75 7,00 16,00
#123 440123 7,50 4,00 4,60 16,10
#124 440124 6,75 7,25 8,20 22,20
#125 440125 7,50 7,00 6,00 20,50
#126 440126 4,75 3,50 6,20 14,45
#127 440127 6,00 5,00 7,40 18,40
#128 440128 6,00 5,25 8,20 19,45
#129 440129 5,50 6,25 8,60 20,35
#130 440130 5,25 4,25 5,60 15,10
#131 440131 6,25 7,25 8,20 21,70
#132 440132 6,50 7,75 7,80 22,05
#133 440133 4,75 3,75 5,60 14,10
#134 440134 5,25 6,00 7,20 18,45
#135 440135 3,00 3,75 3,40 10,15
#136 440136 4,75 5,75 8,60 19,10
#137 440137 1,75 2,75 3,20 +7,7
#138 440138 5,00 3,25 4,60 12,85
#139 440139 7,25 6,75 6,20 20,20
#140 440140 6,50 6,75 7,00 20,25
#141 440141 5,25 6,75 3,00 15,00
#142 440142 6,50 5,75 5,80 18,05
#143 440143 4,50 3,00 6,00 13,50
#144 440144 0,50 3,25 2,80 +6,6
#145 440145 7,75 6,75 8,60 23,10
#146 440146 5,75 3,00 5,00 13,75
#147 440147 6,25 8,00 7,40 21,65
#148 440148 5,50 7,75 7,40 20,65
#149 440149 6,00 8,00 9,60 23,60
#150 440150 3,00 2,50 3,60 +9,1
34567Trang 5/21