← Trang chủ

THPT Thiên Hộ Dương Có môn chuyên

613
Thí sinh
17,67
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,40
Điểm xét THPT cao nhất
8,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (613 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 440151 6,50 9,50 7,80 23,80
#152 440152 8,25 8,75 9,40 26,40
#153 440153 4,00 3,50 4,00 11,50
#154 440154 3,75 2,00 3,00 +8,8
#155 440155 6,50 6,75 9,80 23,05
#156 440156 7,75 9,75 9,60 27,10
#157 440157 8,50 8,00 8,00 24,50
#158 440158 5,00 4,75 8,20 17,95
#159 440159 7,50 8,75 8,20 24,45
#160 440160 7,50 5,75 8,80 22,05
#161 440161 5,50 4,75 5,40 15,65
#162 440162 4,25 4,00 4,60 12,85
#163 440163 4,00 6,25 8,40 18,65
#164 440164 6,75 4,75 7,40 18,90
#165 440165 7,50 5,00 6,40 18,90
#166 440166 7,00 7,25 9,00 23,25
#167 440167 7,75 4,50 8,40 20,65
#168 440168 3,75 3,00 6,00 12,75
#169 440169 6,25 7,50 8,20 21,95
#170 440170 3,50 2,75 3,20 +9,5
#171 440171 3,75 5,75 8,40 17,90
#172 440172 3,25 2,00 3,40 +8,7
#173 440173 3,50 2,50 3,80 +9,8
#174 440174 2,25 2,75 4,60 +1,0 10,60
#175 440175 5,42 4,25 5,80 15,47
#176 440176 3,50 4,00 5,60 13,10
#177 440177 6,17 4,75 6,60 17,52
#178 440178 3,50 3,25 5,80 12,55
#179 440179 5,25 6,50 7,40 19,15
#180 440180 3,75 2,25 5,80 11,80
45678Trang 6/21