← Trang chủ

THPT Thiên Hộ Dương Có môn chuyên

613
Thí sinh
17,67
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,40
Điểm xét THPT cao nhất
8,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (613 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 440181 5,75 7,50 8,40 21,65
#182 440182 1,25 2,50 4,00 +7,8
#183 440183 6,50 7,25 8,80 22,55
#184 440184 4,50 2,75 7,40 14,65
#185 440185 6,25 7,50 7,60 21,35
#186 440186 4,75 4,25 4,60 13,60
#187 440187 4,25 1,75 4,00 10,00
#188 440188 5,00 4,25 4,80 14,05
#189 440189 5,25 5,75 7,00 18,00
#190 440190 4,83 3,75 6,80 15,38
#191 440191 3,25 3,00 3,20 +9,5
#192 440192 6,33 3,25 6,40 15,98
#193 440193 9,25 8,25 9,00 26,50
#194 440194 4,25 3,50 4,60 12,35
#195 440195 7,50 6,50 6,40 20,40
#196 440196 6,75 6,75 8,80 22,30
#197 440197 2,75 3,25 2,80 +8,8
#198 440198 3,50 2,75 4,80 11,05
#199 440199 2,25 3,00 4,00 +9,3
#200 440200 7,75 7,50 9,40 24,65
#201 440201 7,67 6,00 7,40 21,07
#202 440202 2,75 3,25 6,60 12,60
#203 440203 7,50 4,50 7,60 19,60
#204 440204 4,25 3,75 4,00 12,00
#205 440205 4,50 2,50 4,00 11,00
#206 440206 6,92 7,00 7,60 21,52
#207 440207 6,00 8,75 8,00 22,75
#208 440208 7,00 4,75 4,40 16,15
#209 440209 6,25 5,50 8,00 19,75
#210 440210 5,50 7,75 6,20 19,45
56789Trang 7/21