← Trang chủ

THPT Thiên Hộ Dương Có môn chuyên

613
Thí sinh
17,67
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,40
Điểm xét THPT cao nhất
8,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (613 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 440211 7,58 5,75 7,60 20,93
#212 440212 4,25 4,00 6,20 14,45
#213 440213 6,50 3,50 8,20 18,20
#214 440214 5,25 4,75 7,60 17,60
#215 440215 6,00 7,25 9,00 22,25
#216 440216 3,75 2,00 5,00 10,75
#217 440217 3,25 3,75 5,80 12,80
#218 440218 3,33 7,50 7,20 18,03
#219 440219 3,50 3,50 5,80 12,80
#220 440220 4,75 2,50 7,00 14,25
#221 440221 5,50 3,50 5,00 14,00
#222 440222 5,00 3,50 7,00 15,50
#223 440223 7,50 8,50 6,80 22,80
#224 440224 3,25 2,25 5,60 11,10
#225 440225 3,50 3,25 4,40 11,15
#226 440226 5,00 4,25 5,60 14,85
#227 440227 3,00 2,50 3,00 +8,5
#228 440228 5,50 4,25 6,20 15,95
#229 440229 4,25 3,75 7,80 15,80
#230 440230 8,00 9,75 9,20 26,95
#231 440231 7,25 4,00 7,20 18,45
#232 440232 5,75 7,75 8,00 21,50
#233 440233 4,50 4,00 4,60 13,10
#234 440234 6,25 5,50 7,80 19,55
#235 440235 2,25 3,75 2,80 +8,8
#236 440236 4,00 8,75 8,60 21,35
#237 440237 8,00 6,50 8,40 22,90
#238 440238 6,75 6,00 7,40 20,15
#239 440239 6,75 8,00 7,80 22,55
#240 440240 6,25 5,25 6,20 17,70
678910Trang 8/21