← Trang chủ

THPT Thiên Hộ Dương Có môn chuyên

613
Thí sinh
17,67
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,40
Điểm xét THPT cao nhất
8,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (613 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 440241 4,50 4,00 6,20 14,70
#242 440242 5,50 8,25 9,40 23,15
#243 440243 5,00 2,00 6,60 13,60
#244 440244 5,00 3,75 5,20 13,95
#245 440245 5,00 3,25 7,80 16,05
#246 440246 6,50 6,50 6,20 19,20
#247 440247 4,75 6,00 8,40 19,15
#248 440248 6,25 6,50 6,40 19,15
#249 440249 9,00 8,50 9,00 26,50
#250 440250 7,00 7,00 9,20 23,20
#251 440251 5,25 2,75 5,80 13,80
#252 440252 7,25 7,75 7,20 22,20
#253 440253 7,00 6,50 7,40 20,90
#254 440254 6,00 5,50 8,20 19,70
#255 440255 7,50 9,00 8,60 25,10
#256 440256 3,50 9,25 8,00 20,75
#257 440257 6,83 7,50 7,60 21,93
#258 440258 7,08 5,50 9,00 21,58
#259 440259 7,00 8,25 7,80 23,05
#260 440260 7,00 9,00 8,60 24,60
#261 440261 7,50 5,25 5,00 17,75
#262 440262 6,25 3,50 5,80 15,55
#263 440263 5,25 6,25 8,00 19,50
#264 440264 7,00 7,00 6,60 20,60
#265 440265 3,25 2,75 3,60 +9,6
#266 440266 5,25 3,25 6,40 14,90
#267 440267 5,92 5,00 7,00 17,92
#268 440268 6,50 4,50 8,00 19,00
#269 440269 5,00 3,00 4,80 12,80
#270 440270 8,25 4,00 6,20 18,45
7891011Trang 9/21