← Trang chủ

THCS và THPT Ngô Văn Nhạc THPT thường

287
Thí sinh
17,17
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,60
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (287 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 450238 6,25 5,00 7,60 18,85
#92 450279 6,75 5,50 6,60 18,85
#93 450166 5,75 6,25 6,80 18,80
#94 450059 6,25 5,25 7,20 18,70
#95 450212 4,75 5,50 8,40 18,65
#96 450027 7,25 3,75 7,60 18,60
#97 450273 6,00 5,00 7,60 18,60
#98 450244 8,50 3,25 6,80 18,55
#99 450251 6,25 4,50 7,80 18,55
#100 450108 5,75 4,50 8,20 18,45
#101 450010 7,00 4,75 6,60 18,35
#102 450091 4,75 6,00 7,60 18,35
#103 450180 6,75 5,00 6,60 18,35
#104 450154 5,00 6,50 6,80 18,30
#105 450226 6,00 5,25 7,00 18,25
#106 450133 5,75 5,75 6,60 18,10
#107 450147 6,50 4,00 7,60 18,10
#108 450219 6,00 5,50 6,60 18,10
#109 450256 5,75 4,50 7,80 18,05
#110 450028 6,50 5,50 6,00 18,00
#111 450187 6,00 6,00 6,00 18,00
#112 450231 6,00 5,75 6,20 17,95
#113 450233 6,25 4,50 7,20 17,95
#114 450019 5,75 5,50 6,60 17,85
#115 450077 5,58 5,25 7,00 17,83
#116 450199 5,75 5,25 6,80 17,80
#117 450234 6,50 5,50 5,80 17,80
#118 450050 5,00 5,75 7,00 17,75
#119 450185 6,50 5,00 6,20 17,70
#120 450132 6,75 4,50 6,40 17,65
23456Trang 4/10